pursue one's passion
theo đuổi đam mêAfter years of working in finance, she decided to pursue her passion for painting.
Sau nhiều năm làm việc trong ngành tài chính, cô ấy quyết định theo đuổi đam mê hội họa của mình.
Làm theo những gì mình yêu thích, theo đuổi mục tiêu cá nhân dựa trên sở thích sâu sắc.
He left his corporate job to pursue his passion for music.
Anh ấy rời bỏ công việc doanh nghiệp để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc.
She pursues her passion for environmental conservation by volunteering every weekend.
Cô ấy theo đuổi đam mê bảo vệ môi trường bằng cách tình nguyện mỗi cuối tuần.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự quyết tâm và cam kết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lời khuyên
Cụm từ này phù hợp để khuyên nhủ ai đó hãy sống với đam mê thay vì chỉ chạy theo tiền bạc hay sự ổn định. Ví dụ: 'Don't just work for money; pursue your passion.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'pursue one's passion' và 'pursue a career'
'Pursue one's passion' nhấn mạnh niềm vui và sở thích cá nhân, trong khi 'pursue a career' thường liên quan đến sự nghiệp, tiền bạc và ổn định. Ví dụ: 'He pursued a career in law' (lĩnh vực chuyên môn) khác với 'He pursued his passion for art' (sở thích cá nhân).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống đúng với sở thích và giá trị cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'pursue a career' (theo đuổi sự nghiệp) khi 'passion' không nhất thiết gắn liền với công việc.