professor

/prəˈfɛsər/
nounTrung cấp giáo sư
trang trọng

Giáo sư là người giữ vị trí cao trong hệ thống giáo dục đại học, thường có trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu và hướng dẫn sinh viên.

Professor Nguyen published a new paper on quantum mechanics.

Giáo sư Nguyen công bố một bài báo mới về cơ học lượng tử.

💡

Ở Việt Nam, từ 'giáo sư' thường dùng cho người có học vị tiến sĩ và kinh nghiệm giảng dạy lâu năm.

Cụm từ kết hợp

professor ofgiáo sư củaassociate professorphó giáo sưfull professorgiáo sư chính thức
Từ Điển Anh Việt