product development
quá trình phát triển sản phẩmThe company invested heavily in product development to stay competitive.
Công ty đã đầu tư nhiều vào quá trình phát triển sản phẩm để giữ vững vị thế cạnh tranh.
Quá trình nghiên cứu, thiết kế, phát triển và đưa sản phẩm mới ra thị trường, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện.
Product development involves market research, prototyping, and testing.
Quá trình phát triển sản phẩm bao gồm nghiên cứu thị trường, tạo mẫu và kiểm tra.
Thường liên quan đến các giai đoạn như nghiên cứu, thiết kế, sản xuất và tiếp thị.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'product design' (thiết kế sản phẩm), mà là quá trình toàn diện từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'product' (sản phẩm) và 'development' (phát triển), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.