product development
/ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/noun phrase★Trung cấp— quá trình phát triển sản phẩm
💼Kinh doanh
trang trọng
Quá trình nghiên cứu, thiết kế, phát triển và đưa sản phẩm mới ra thị trường, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện.
Product development involves market research, prototyping, and testing.
Quá trình phát triển sản phẩm bao gồm nghiên cứu thị trường, tạo mẫu và kiểm tra.
💡
Thường liên quan đến các giai đoạn như nghiên cứu, thiết kế, sản xuất và tiếp thị.
Cụm từ kết hợp
product development cyclechu kỳ phát triển sản phẩmproduct development teamđội phát triển sản phẩmproduct development processquá trình phát triển sản phẩm
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'product design' (thiết kế sản phẩm), mà là quá trình toàn diện từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'product' (sản phẩm) và 'development' (phát triển), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
Phân tích từ
product
sản phẩm
rootdevelopment
phát triển
rootTừ Điển Anh Việt