Looking up...
Thiết bị hoặc phần mềm xử lý dữ liệu hoặc thực hiện các phép tính.
The graphics processor handles all the visual calculations.
Bộ xử lý đồ họa xử lý tất cả các phép tính liên quan đến hình ảnh.
Trong công nghệ, 'processor' thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng như GPU.
Người hoặc thực thể xử lý thông tin hoặc thực hiện các tác vụ.
She is the processor of all customer complaints.
Cô ấy là người xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'processor' thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng như GPU.
Từ gốc tiếng Anh 'process' (xử lý) + hậu tố '-or' (người hoặc thiết bị thực hiện hành động).
Trong tiếng Việt, 'processor' thường được dịch là 'bộ xử lý'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến bộ xử lý trung tâm (CPU) hoặc các bộ xử lý chuyên dụng.