password
/ˈpæs.wɜːd/noun★Trung cấp— mật khẩu
chung
Một chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác thực danh tính hoặc bảo mật thông tin.
You should never share your password with anyone.
Bạn không bao giờ nên chia sẻ mật khẩu của mình với bất kỳ ai.
💡
Mật khẩu thường bao gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt để tăng độ bảo mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Tạo mật khẩu mạnh
Sử dụng mật khẩu dài, kết hợp chữ cái, số và ký tự đặc biệt để tăng độ bảo mật.
⚡Quy tắc vàng
Bảo mật mật khẩu
Không bao giờ chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai và không lưu mật khẩu trên thiết bị công cộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'pass' (đi qua) và 'word' (từ), ban đầu dùng để chỉ từ khóa cho phép đi qua một cổng hoặc khu vực.
📝Ghi chú sử dụng
Mật khẩu thường được yêu cầu để truy cập tài khoản, thiết bị hoặc hệ thống an toàn. Hãy luôn giữ mật khẩu của bạn bí mật và không chia sẻ với người khác.
Phân tích từ
pass
đi qua
rootword
từ
rootTừ Điển Anh Việt