part-time employee

/ˈpɑːrt taɪm ɪmˈplɔɪiː/
noun phraseTrung cấp nhân viên làm việc bán thời gian
💼Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc với số giờ hoặc thời gian làm việc ít hơn một người làm việc toàn thời gian, thường theo hợp đồng hoặc theo giờ.

Part-time employees often have flexible schedules.

Nhân viên làm việc bán thời gian thường có lịch làm việc linh hoạt.

The company hires part-time employees during peak seasons.

Công ty tuyển dụng nhân viên làm việc bán thời gian trong mùa cao điểm.

💡

Nhân viên bán thời gian thường không được hưởng các quyền lợi như nhân viên toàn thời gian, như bảo hiểm y tế hoặc nghỉ phép.

Cụm từ kết hợp

hire part-time employeestuyển dụng nhân viên làm việc bán thời gianpart-time jobcông việc bán thời gianpart-time workviệc làm bán thời gian

Cụm từ liên quan

full-time employeecụm từ
nhân viên làm việc toàn thời gian
freelancercụm từ
người làm việc tự do

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'part-time employee' với 'freelancer' vì họ có thể có các quyền lợi khác nhau.

Quy tắc vàng

Quyền lợi lao động

Nhân viên bán thời gian có thể không được hưởng các quyền lợi như nhân viên toàn thời gian, nên cần kiểm tra hợp đồng kỹ càng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'part-time' (bán thời gian) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong môi trường lao động hiện đại, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ hoặc công việc có nhu cầu lao động thay đổi theo mùa.

Phân tích từ

part-time
bán thời gian
adjective
+
employee
nhân viên
noun
Từ Điển Anh Việt