Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

package

/ˈpækɪdʒ/
noun★Trung cấp— gói hàng
thông thường

Một vật chứa được đóng gói để bảo vệ hoặc vận chuyển hàng hóa.

The package was wrapped in brown paper.

Gói hàng được bọc bằng giấy màu nâu.

💡

Thường dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói để gửi đi.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.

The software package includes a license key and installation guide.

Gói phần mềm bao gồm một khóa giấy phép và hướng dẫn cài đặt.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'package' có thể chỉ một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.

Cụm từ kết hợp

package dealgói dịch vụpackage holidaychuyến du lịch góipackage tourchuyến du lịch gói

Từ đồng nghĩa

parcelbundlecarton

Từ trái nghĩa

unpackopen

Cụm từ liên quan

package dealcụm từ
một gói dịch vụ hoặc sản phẩm được bán với giá ưu đãi
package holidaycụm từ
chuyến du lịch được sắp xếp sẵn với các dịch vụ bao gồm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'package' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'package' thường dùng để chỉ một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'package' và 'parcel'

'Package' thường dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói để vận chuyển, còn 'parcel' có thể dùng để chỉ một vật được đóng gói để gửi đi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'package' có nghĩa là 'đóng gói', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'paquet' (gói).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'package' có thể dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói hoặc một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.

Phân tích từ

pack
đóng gói
root
+
-age
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.