Looking up...
Một vật chứa được đóng gói để bảo vệ hoặc vận chuyển hàng hóa.
The package was wrapped in brown paper.
Gói hàng được bọc bằng giấy màu nâu.
Thường dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói để gửi đi.
Một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.
The software package includes a license key and installation guide.
Gói phần mềm bao gồm một khóa giấy phép và hướng dẫn cài đặt.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'package' có thể chỉ một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'package' thường dùng để chỉ một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.
'Package' thường dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói để vận chuyển, còn 'parcel' có thể dùng để chỉ một vật được đóng gói để gửi đi.
Từ gốc tiếng Anh 'package' có nghĩa là 'đóng gói', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'paquet' (gói).
Trong tiếng Anh, 'package' có thể dùng để chỉ hàng hóa được đóng gói hoặc một bộ các phần mềm hoặc tài nguyên được cung cấp cùng nhau.