Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only way

only way

/ˈoʊnli weɪ/
cách duy nhất

This is the only way to solve the problem.

Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề.


chung

Phương pháp hoặc cách thức duy nhất để đạt được một kết quả nào đó.

Hard work is the only way to success.

Làm việc chăm chỉ là cách duy nhất để thành công.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có cách khác để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

the only waycách duy nhấtonly way outcách thoát duy nhất

Từ đồng nghĩa

sole methodunique solutionsingle approach

Từ trái nghĩa

multiple optionsvarious methods

Cụm từ liên quan

the only optioncụm từ
lựa chọn duy nhất
the only solutioncụm từ
giải pháp duy nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng để nhấn mạnh tính duy nhất của một phương pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh làm cho văn bản trở nên nhấn mạnh quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' (chỉ, duy nhất) và 'way' (cách, phương pháp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất của một phương pháp hoặc cách thức.

Phân tích từ

only
chỉ, duy nhất
adjective
+
way
cách, phương pháp
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.