only way

/ˈoʊnli weɪ/
phraseTrung cấp cách duy nhất
chung

Phương pháp hoặc cách thức duy nhất để đạt được một kết quả nào đó.

Hard work is the only way to success.

Làm việc chăm chỉ là cách duy nhất để thành công.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có cách khác để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

the only waycách duy nhấtonly way outcách thoát duy nhất

Cụm từ liên quan

the only optioncụm từ
lựa chọn duy nhất
the only solutioncụm từ
giải pháp duy nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng để nhấn mạnh tính duy nhất của một phương pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh làm cho văn bản trở nên nhấn mạnh quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' (chỉ, duy nhất) và 'way' (cách, phương pháp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất của một phương pháp hoặc cách thức.

Phân tích từ

only
chỉ, duy nhất
adjective
+
way
cách, phương pháp
noun
Từ Điển Anh Việt