november
/noʊˈvɛmbər/noun★Cơ bản— tháng mười một
trang trọng
Tháng mười một trong lịch Gregorian, tháng cuối cùng của năm.
November is often associated with autumn in the Northern Hemisphere.
Tháng mười một thường được liên kết với mùa thu ở Bán cầu Bắc.
💡
Trong lịch Gregorian, tháng mười một có 30 ngày.
Cụm từ kết hợp
early Novemberđầu tháng mười mộtlate Novembercuối tháng mười mộtNovember weatherthời tiết tháng mười một
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Ghi nhớ ngày tháng
Tháng mười một có 30 ngày và là tháng cuối cùng của năm.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'november', từ 'novem' (chín) và 'decem' (mười), ban đầu là tháng thứ chín trong lịch La Mã.
📝Ghi chú sử dụng
Trong lịch Gregorian, tháng mười một là tháng thứ mười một và tháng cuối cùng của năm.
Từ Điển Anh Việt