new employee

/njuː ɪmˈplɔɪi/
noun phraseTrung cấp nhân viên mới
trang trọngthông thường

Một người mới được tuyển dụng vào một công ty hoặc tổ chức.

The HR department is responsible for training new employees.

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

train new employeesđào tạo nhân viên mớiorient new employeesgiải thích cho nhân viên mới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

onboarding new employeescụm từ
quá trình đưa nhân viên mới vào công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến nhân sự hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'new' (mới) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.

Phân tích từ

new
mới
adjective
+
employee
nhân viên
noun
Từ Điển Anh Việt