Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mouth

/maʊθ/
noun★Cơ bản— miệng
trang trọng

Phần của khuôn mặt chứa răng và lưỡi, dùng để ăn, nói và thở.

The dentist examined his mouth carefully.

Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra miệng anh ấy cẩn thận.

💡

Thường được sử dụng để chỉ miệng người.

trang trọng

Miệng của con sông hoặc hang động.

The river's mouth flows into the ocean.

Miệng sông chảy vào đại dương.

💡

Dùng để chỉ nơi sông hoặc hang kết thúc.

Cụm từ kết hợp

open mouthmở miệngkeep mouth shutim lặngmouth wateringlàm miệng ngọt

Từ đồng nghĩa

jaworal cavitymuzzle

Cụm từ liên quan

mouth to mouthcụm từ
miệng đối miệng
bad mouthđộng từ cụm
chê bai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mouth' thường dùng để chỉ miệng người, trong khi 'oral cavity' dùng trong y học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'muþ', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'munthaz'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mouth' có thể dùng để chỉ miệng người hoặc miệng của con sông. Trong tiếng Việt, 'miệng' là từ phổ biến nhất để chỉ miệng người.

Phân tích từ

mouth
miệng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.