Looking up...
Phần của khuôn mặt chứa răng và lưỡi, dùng để ăn, nói và thở.
The dentist examined his mouth carefully.
Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra miệng anh ấy cẩn thận.
Thường được sử dụng để chỉ miệng người.
Miệng của con sông hoặc hang động.
The river's mouth flows into the ocean.
Miệng sông chảy vào đại dương.
Dùng để chỉ nơi sông hoặc hang kết thúc.
Từ 'mouth' thường dùng để chỉ miệng người, trong khi 'oral cavity' dùng trong y học.
Từ tiếng Anh cổ 'muþ', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'munthaz'.
Từ 'mouth' có thể dùng để chỉ miệng người hoặc miệng của con sông. Trong tiếng Việt, 'miệng' là từ phổ biến nhất để chỉ miệng người.