monochromatic vision
/ˌmɒnəkrəmætɪk ˈvɪʒən/noun phrase★Trung cấp— tầm nhìn đơn sắc
🏥Y học
chuyên ngành
Tình trạng nhìn thấy thế giới chỉ trong một màu hoặc các sắc thái của một màu duy nhất, thường là xám.
Achromatopsia is a condition that causes monochromatic vision.
Achromatopsia là một tình trạng gây ra tầm nhìn đơn sắc.
💡
Thường liên quan đến các rối loạn thị lực di truyền hoặc do bệnh lý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là khi nói về các rối loạn thị lực.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'monochromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono-' (một) và 'chroma' (màu), còn 'vision' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'tầm nhìn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong y học để mô tả các rối loạn thị lực.
Phân tích từ
monochromatic
đơn sắc
adjectivevision
tầm nhìn
nounTừ Điển Anh Việt