Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

monkey

/ˈmʌŋki/
noun★Cơ bản— con khỉ
thông thường

Một loài động vật có vú có đuôi dài, thường sống trên cây và có khả năng leo trèo tốt.

Monkeys are known for their playful behavior.

Khỉ được biết đến với tính cách chơi đùa.

💡

Từ 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, khác với 'ape' (vượn).

Cụm từ kết hợp

monkey businessđiều gì đó không hợp pháp hoặc gian lậnmonkey aroundchơi đùa, làm điều gì đó không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

apeprimate

Cụm từ liên quan

monkey see, monkey dothành ngữ
người ta làm theo người khác mà không suy nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'monkey' và 'ape' có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monkey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'moneta' (tiền) và 'moneta' (người bán tiền), nhưng ý nghĩa hiện tại liên quan đến loài khỉ đã được sử dụng từ thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, trong khi 'ape' (vượn) dùng cho các loài khỉ lớn hơn như vượn đen.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.