Looking up...
Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.
The distance between the two cities is 200 meters.
Khoảng cách giữa hai thành phố là 200 mét.
Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh.
Thiết bị đo lượng nước, điện, gas, hoặc các vật liệu khác.
The electric meter shows the consumption of electricity.
Công tắc điện đo lượng điện tiêu thụ.
Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa là 'thiết bị đo'.
Trong tiếng Việt, 'mét' được sử dụng để đo chiều dài và thường được viết tắt là 'm'. Ví dụ: 'Phòng dài 5m'.
'Mét' là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, không nên nhầm lẫn với 'mét' trong tiếng Anh có nghĩa là 'thiết bị đo'.
Từ gốc Latin 'metrum', có nghĩa là 'đo lường'.
Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.