Metaverse
/ˈmɛtəˌvɜːrs/Một không gian ảo 3D liên tục, kết nối với thế giới thực thông qua công nghệ ảo thực (VR), thực tế tăng cường (AR) và mạng internet, cho phép người dùng tương tác, làm việc và chơi game trong môi trường ảo.
Companies are investing heavily in metaverse technologies.
Các công ty đang đầu tư lớn vào các công nghệ thế giới ảo.
Khái niệm được phổ biến bởi Mark Zuckerberg vào năm 2021.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, không phải là một từ thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như 'ảo thực' (VR) hoặc 'thực tế tăng cường' (AR), mặc dù chúng có liên quan.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'meta' (siêu, vượt ra ngoài) và 'universe' (vũ trụ), đề cập đến một không gian ảo vượt ra ngoài giới hạn của thế giới thực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ cao, đặc biệt là về ảo thực và mạng xã hội ảo.