map
/mæp/noun★Cơ bản— bản đồ
trang trọng
Một bản đồ là một biểu đồ biểu thị bề mặt của một khu vực, thường bao gồm các đường biên giới, đường phố, và các điểm tham chiếu.
The map showed the location of the nearest hospital.
Bản đồ cho thấy vị trí của bệnh viện gần nhất.
Từ Điển Anh Việt