Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

make someone feel loved

/meɪk sʌmˈwʌn fɪl lʌvd/
phrase★Trung cấp— làm cho ai đó cảm thấy được yêu thương
thông thường

Làm cho một người cảm thấy được yêu thương, được quan tâm và được chấp nhận.

A good parent knows how to make their child feel loved.

Một người cha mẹ tốt biết cách làm cho con mình cảm thấy được yêu thương.

His words made her feel loved and appreciated.

Các lời nói của anh ấy đã làm cô cảm thấy được yêu thương và được đánh giá cao.

💡

Thường được sử dụng trong mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.

Cụm từ kết hợp

make someone feel loved and appreciatedlàm cho ai đó cảm thấy được yêu thương và được đánh giá caomake someone feel loved and valuedlàm cho ai đó cảm thấy được yêu thương và được trọng視

Từ đồng nghĩa

make someone feel cherishedmake someone feel cared formake someone feel appreciated

Từ trái nghĩa

make someone feel neglectedmake someone feel unloved

Cụm từ liên quan

make someone feel specialcụm từ
làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt
make someone feel valuedcụm từ
làm cho ai đó cảm thấy được trọng thị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các mối quan hệ

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho người khác cảm thấy được yêu thương trong các mối quan hệ gần gũi.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng và quan tâm

Để làm cho ai đó cảm thấy được yêu thương, bạn cần tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc của họ.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để mô tả hành động làm cho người khác cảm thấy được yêu thương.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu thương, quan tâm hoặc chấp nhận. Có thể áp dụng cho các mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.

Phân tích từ

make
làm
root
+
someone
ai đó
root
+
feel
cảm thấy
root
+
loved
được yêu thương
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.