Looking up...
Một cơ quan trong cơ thể, nằm ở phía bên phải của dạ dày, có chức năng thanh lọc máu, sản xuất chất béo và protein, và lưu trữ vitamin.
The liver helps break down toxins in the body.
Gan giúp phân hủy các chất độc trong cơ thể.
Liver disease can affect digestion and energy levels.
Bệnh gan có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa và năng lượng.
Gan là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể, đóng vai trò trong quá trình trao đổi chất và bảo vệ sức khỏe.
Thịt gan của động vật, thường được sử dụng làm thực phẩm.
She cooked liver and onions for dinner.
Cô ấy nấu gan và hành tây cho bữa tối.
Liver is rich in iron and vitamins.
Gan giàu sắt và vitamin.
Gan động vật được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, đặc biệt là trong ẩm thực châu Âu và châu Á.
Khi nói về cơ quan gan trong cơ thể, hãy sử dụng 'liver' trong ngữ cảnh y khoa và 'gan' trong tiếng Việt.
'Liver' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả cơ quan và thịt gan, trong khi 'gan' trong tiếng Việt chỉ dùng cho cơ quan.
Từ tiếng Anh 'liver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', có liên quan đến từ 'lifian' (để sống).
Trong tiếng Anh, 'liver' có thể đề cập đến cả cơ quan trong cơ thể và thịt gan của động vật. Trong tiếng Việt, từ 'gan' được sử dụng cho cả hai nghĩa này.