lemma

/ˈlɛmə/
nounTrung cấp đơn vị từ vựng cơ bản
chuyên ngành

Đơn vị từ vựng cơ bản của một từ, không phụ thuộc vào hình thức biến đổi (như số, thời, giới tính).

In linguistics, the lemma 'go' includes forms like 'goes', 'went', and 'gone'.

Trong ngữ pháp, đơn vị từ vựng cơ bản 'go' bao gồm các hình thức như 'goes', 'went', và 'gone'.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

lemma formhình thức đơn vị từ vựnglemma listdanh sách đơn vị từ vựng

Cụm từ liên quan

inflectional formcụm từ
hình thức biến đổi của từ
lexical entrycụm từ
đơn vị từ vựng trong từ điển

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'lemma' và 'word form'

'Lemma' là hình thức cơ bản của từ, còn 'word form' là các hình thức biến đổi (như số, thời, giới tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'lemma' trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, 'lemma' giúp giảm bớt sự phức tạp khi phân tích từ vựng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lemma' có nghĩa là 'một bài viết ngắn' hoặc 'một đề mục', sau này được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ đơn vị từ vựng cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, 'lemma' thường được sử dụng để phân biệt giữa các hình thức biến đổi của một từ và hình thức cơ bản của nó.

Phân tích từ

lem-
một phần của từ gốc Latin
root
+
-ma
hậu tố trong tiếng Latin
suffix
Từ Điển Anh Việt