Looking up...
Trong thời gian gần đây, gần đây
He's been working a lot lately.
Anh ấy đã làm việc rất nhiều gần đây.
Lately, I've been feeling tired.
Gần đây, tôi cảm thấy mệt mỏi.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây mà không cần xác định rõ.
Dùng 'lately' khi muốn nhấn mạnh về thời gian gần đây mà không cần xác định rõ. Ví dụ: 'Lately, I've been busy.' (Gần đây, tôi đã bận rộn.)
Từ tiếng Anh 'lately' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'lately', từ 'late' (muộn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây mà không cần xác định rõ. Có thể dùng thay thế cho 'recently' nhưng 'lately' thường nhấn mạnh hơn về thời gian gần đây.