Looking up...
Khu vực đất liền rộng lớn với các đặc điểm tự nhiên như núi, sông, rừng, và đồng cỏ.
We hiked through a beautiful landscape of rolling hills.
Chúng tôi đi bộ qua một cảnh quan đẹp với những ngọn đồi lượn sóng.
Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc khu vực rộng lớn.
Bối cảnh hoặc không gian trong một bức tranh, phim, hoặc văn học.
The artist painted a serene landscape with a lake and mountains.
Nhà họa sĩ vẽ một bức tranh cảnh quan yên tĩnh với hồ và núi.
Trong nghệ thuật, 'landscape' thường đề cập đến các tác phẩm mô tả cảnh quan.
Lưu ý rằng 'landscape' thường đề cập đến cảnh quan tự nhiên, trong khi 'cityscape' đề cập đến cảnh quan đô thị.
Trong nghệ thuật, 'landscape' thường được sử dụng như một danh từ đơn số.
Từ gốc tiếng Anh 'land' (đất) + 'scape' (từ 'shape' - hình dạng).
Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc khu vực rộng lớn. Trong nghệ thuật, nó đề cập đến các tác phẩm mô tả cảnh quan.