Looking up...
Một thiết bị đầu vào cho máy tính, bao gồm các phím để nhập dữ liệu hoặc điều khiển máy tính.
The keyboard is an essential part of a computer setup.
Bàn phím là một phần thiết yếu trong một thiết lập máy tính.
Bàn phím có thể là bàn phím cơ, bàn phím màng hoặc bàn phím không dây.
Học các phím tắt bàn phím để tăng tốc độ làm việc.
Từ 'keyboard' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'key' (phím) và 'board' (bàn).
Trong tiếng Việt, 'keyboard' thường được dịch là 'bàn phím'. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'bàn phím piano' hoặc 'bàn phím điện thoại'.