Karen
/ˈkɛərən/Một từ lóng để chỉ một người phụ nữ (thường là người da trắng, trung niên) được mô tả là có tính cách khó tính, yêu cầu quá mức, thường gây tranh cãi hoặc gây rắc rối trong các tình huống công cộng.
The Karen at the store started yelling at the cashier for not wearing a mask properly.
Karen ở cửa hàng bắt đầu la mắng nhân viên thu ngân vì không đeo khẩu trang đúng cách.
He got into an argument with a Karen who insisted on speaking to the restaurant manager about her cold food.
Anh ấy bị tranh cãi với một Karen yêu cầu nói chuyện với quản lý nhà hàng về món ăn lạnh.
Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người có hành vi gây rắc rối hoặc yêu cầu quá mức trong các tình huống công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ này cẩn thận
Từ này có thể gây tranh cãi và được coi là phân biệt giới tính, nên sử dụng nó một cách cẩn thận và trong bối cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Từ lóng và văn hóa
Từ này phản ánh một hiện tượng văn hóa và xã hội, nên hiểu rõ ý nghĩa và bối cảnh trước khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tên phổ biến của phụ nữ người Mỹ, Karen, và đã trở thành một từ lóng để mô tả một kiểu người cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh hài hước hoặc phê phán, nhưng cũng có thể gây tranh cãi vì nó có thể được coi là phân biệt giới tính.