Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

jurisdiction

/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/
noun★Trung cấp— quyền hành pháp
⚖️Luật
trang trọng

Quyền của một cơ quan pháp lý (như tòa án, cơ quan hành chính) để thực thi luật pháp và giải quyết các vụ việc trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

The federal government has jurisdiction over interstate commerce.

Chính phủ liên bang có quyền hành pháp đối với thương mại giữa các bang.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan.

Cụm từ kết hợp

have jurisdictioncó quyền hành phápexercise jurisdictionthực thi quyền hành phápjurisdiction overquyền hành pháp đối với

Từ đồng nghĩa

authorityjurisdictional powerlegal authority

Từ trái nghĩa

lack of authorityno jurisdiction

Cụm từ liên quan

extraterritorial jurisdictioncụm từ
quyền hành pháp ngoài lãnh thổ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jurisdiction' thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Quyền hành pháp của tòa án

Jurisdiction thường liên quan đến quyền của tòa án để xử lý các vụ việc pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jurisdictio', từ 'jus' (luật pháp) và 'dictio' (quyết định).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'jurisdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan. Trong tiếng Việt, từ 'quyền hành pháp' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

juris
luật pháp
root
+
diction
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.