jurisdiction

/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/
quyền hành pháp

The court has jurisdiction over criminal cases in this state.

Tòa án có quyền hành pháp đối với các vụ án hình sự trong bang này.


Luật
trang trọng

Quyền của một cơ quan pháp lý (như tòa án, cơ quan hành chính) để thực thi luật pháp và giải quyết các vụ việc trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

The federal government has jurisdiction over interstate commerce.

Chính phủ liên bang có quyền hành pháp đối với thương mại giữa các bang.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan.

Cụm từ kết hợp

have jurisdictioncó quyền hành phápexercise jurisdictionthực thi quyền hành phápjurisdiction overquyền hành pháp đối với

Cụm từ liên quan

extraterritorial jurisdictioncụm từ
quyền hành pháp ngoài lãnh thổ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jurisdiction' thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quyền hành pháp của tòa án

Jurisdiction thường liên quan đến quyền của tòa án để xử lý các vụ việc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jurisdictio', từ 'jus' (luật pháp) và 'dictio' (quyết định).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'jurisdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ phạm vi quyền lực của một cơ quan. Trong tiếng Việt, từ 'quyền hành pháp' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

juris
luật pháp
root
+
diction
quyết định
root
Từ Điển Anh Việt