january

/ˈdʒænjuəri/
nounCơ bản tháng một
trang trọng

Tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, có 31 ngày.

Many people make New Year's resolutions in January.

Nhiều người đặt mục tiêu cho năm mới vào tháng một.

💡

Tháng một là tháng đầu tiên trong năm, theo sau là tháng hai.

Cụm từ kết hợp

New Year's Januarytháng một năm mớiJanuary salesgiảm giá tháng một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

New Year's Daycụm từ
ngày đầu năm
January bluescụm từ
cảm giác buồn chán sau kỳ nghỉ

💡Mẹo hay

Ghi nhớ ngày tháng

Tháng một có 31 ngày, bắt đầu năm mới.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Tháng một thường được liên kết với các hoạt động mới năm.

📖Nguồn gốc từ

Tên tháng này bắt nguồn từ tên của thần Janus trong thần thoại La Mã, người được miêu tả là có hai mặt, một mặt nhìn về quá khứ, mặt khác nhìn về tương lai.

📝Ghi chú sử dụng

Tháng một thường được coi là thời điểm bắt đầu mới, nhiều người đặt mục tiêu và kế hoạch cho năm mới.

Phân tích từ

Jan
tên của thần Janus
root
+
-uary
từ Latinh có nghĩa là 'tháng'
suffix
Từ Điển Anh Việt