Looking up...
Một loại áo ngắn, thường có tay, được mặc trên quần áo khác để bảo vệ hoặc giữ ấm.
He put on his leather jacket before riding his motorcycle.
Anh ấy mặc áo da trước khi đi xe máy.
The jacket was too tight around the shoulders.
Áo khoác quá chật ở vai.
Thường được mặc trong thời tiết lạnh hoặc để bảo vệ khỏi gió mưa.
Áo khoác thường được mặc ngoài áo, trong khi áo sơ mi hoặc áo thun được mặc bên trong.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jaquette', có nghĩa là áo khoác ngắn.
Từ 'jacket' thường được dùng để chỉ loại áo ngắn, trong khi 'coat' thường dài hơn và được mặc ngoài áo.