Looking up...
Trust is an integral part of any successful relationship.
Sự tin tưởng là một phần cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.
Một phần quan trọng và không thể thiếu, là nền tảng của một hệ thống, quá trình hoặc khái niệm.
Good communication is integral to teamwork.
Sự giao tiếp tốt là một yếu tố không thể thiếu trong việc làm việc nhóm.
Thường dùng để mô tả một yếu tố cơ bản mà không có nó thì toàn bộ hệ thống sẽ không hoạt động hiệu quả.
Từ 'integral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả một phần không thể thiếu.
Từ gốc Latin 'integralis', có nghĩa là 'to make whole' hoặc 'to complete'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn học để nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố.