Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

in one's golden years

/ɪn wʌnz ˈɡoʊldən jɪrz/
phrase★Trung cấp💡 tuổi xế chiều◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Giai đoạn cuối đời của một người, khi họ có nhiều thời gian tự do hơn để tận hưởng cuộc sống sau khi nghỉ hưu hoặc khi đã đạt được sự trưởng thành tinh thần.
¶ Nghĩa đen
Trong những năm tháng bằng vàng của ai đó
Phân tích nghĩa đen
introng+one'scủa ai đó+goldenbằng vàng+yearsnhững năm tháng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những năm tháng cuối đời được ví như những năm tháng 'bằng vàng', tượng trưng cho sự quý giá, trân trọng, và thời gian thư thái sau những năm tháng lao động vất vả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi nghỉ hưu quyết định dành thời gian cho sở thích cá nhân, du lịch, hoặc tình nguyện thay vì tiếp tục làm việc. Họ có thể nói: 'Tôi đang tận hưởng những năm tháng cuối đời của mình bằng cách đọc sách và đi du lịch.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'golden years' phản ánh sự thay đổi quan niệm về tuổi già trong xã hội phương Tây hiện đại. Trước đây, tuổi già thường gắn liền với sự suy yếu, nhưng ngày nay, nó được coi là giai đoạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách tích cực.
trang trọng

Giai đoạn cuối đời của một người, thường gắn liền với tuổi già và sự trưởng thành về tinh thần.

After retiring, he moved to the countryside to enjoy his golden years in peace.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển về nông thôn để tận hưởng tuổi xế chiều bình yên.

💡

Thường ám chỉ giai đoạn sau khi nghỉ hưu, khi con người có nhiều thời gian tự do hơn để tận hưởng cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

enjoy one's golden yearstận hưởng tuổi xế chiềuspend one's golden yearsdành tuổi xế chiều

Từ đồng nghĩa

later yearsretirement yearsautumn of lifesenior years

Từ trái nghĩa

youthprime of life

Cụm từ liên quan

golden agecụm từ
thời kỳ hoàng kim
third agecụm từ
giai đoạn tuổi già tích cực
sunset yearscụm từ
những năm cuối đời

💡Mẹo hay

Phân biệt 'golden years' và 'golden age'

'Golden years' thường chỉ giai đoạn cuối đời của một cá nhân, trong khi 'golden age' thường chỉ một thời kỳ huy hoàng trong lịch sử hoặc sự nghiệp của một nhóm người.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'in one's golden years'?

Chỉ sử dụng khi nói về giai đoạn cuối đời của một người, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu. Không dùng để chỉ tuổi già nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm từ 'golden years' trong tiếng Anh, vốn có nghĩa đen là 'những năm tháng bằng vàng', tượng trưng cho sự quý giá của tuổi già. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19, khi tuổi thọ con người tăng cao và xã hội bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến giai đoạn cuối đời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kế hoạch nghỉ hưu, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'những năm tháng bằng vàng' mà phải hiểu theo nghĩa tượng trưng.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
one's
của ai đó
possessive pronoun
+
golden
bằng vàng (nghĩa bóng: quý giá)
adjective
+
years
những năm tháng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.