Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hydrogen

/ˈhaɪdrədʒən/
noun★Trung cấp— khí hydro
chuyên ngành

Nguyên tố hóa học có ký hiệu H và số nguyên tử 1, là khí vô màu, vô vị, vô hương và dễ cháy.

Hydrogen is used as a fuel in some experimental vehicles.

Hydro được sử dụng làm nhiên liệu cho một số xe thử nghiệm.

💡

Hydro là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, hydro có thể dùng để sản xuất năng lượng sạch hoặc làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông.

Hydrogen fuel cells are being developed for zero-emission vehicles.

Pin nhiên liệu hydro đang được phát triển cho các phương tiện giao thông không phát thải.

💡

Hydro cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Cụm từ kết hợp

hydrogen fuelnhiên liệu hydrohydrogen bondliên kết hydrohydrogen peroxideoxit hydro

Từ đồng nghĩa

HH₂

Cụm từ liên quan

hydrogen bombcụm từ
bom hydro
hydrogen economycụm từ
kinh tế hydro

💡Mẹo hay

Sử dụng hydro trong công nghệ

Hydro đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và phương tiện giao thông.

⚡Quy tắc vàng

Hydro là khí dễ cháy

Hydro dễ dàng phản ứng với oxy để tạo thành nước, và phản ứng này thường đi kèm với sự phát sáng và nhiệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'hydro' (nước) + 'gen' (sinh ra), vì hydro là thành phần chính của nước (H₂O).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hydro' thường được dùng trong các từ liên quan đến hóa học và công nghệ.

Phân tích từ

hydro
nước
root
+
gen
sinh ra
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.