Looking up...
Cảm giác cần ăn do cơ thể thiếu năng lượng hoặc thức ăn.
The children were hungry after playing outside.
Các em bé đói sau khi chơi ngoài.
Thường dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm.
Có sự chán nản hoặc muốn làm gì đó mạnh mẽ.
He's hungry for success.
Anh ta muốn thành công.
Dùng để miêu tả sự đam mê hoặc mong muốn mạnh mẽ.
Từ 'hungry' có thể dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm hoặc sự đam mê. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc tiếng Anh 'hungry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hungrig', có nghĩa là 'đói'.
Từ 'hungry' thường dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả sự đam mê hoặc mong muốn mạnh mẽ.