Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

grocery

/ˈɡroʊsəri/
noun★Cơ bản— cửa hàng bán hàng tươi
thông thường

Cửa hàng bán hàng tươi, thực phẩm và các sản phẩm gia đình.

She works at a grocery store near her house.

Cô ấy làm việc tại một cửa hàng bán hàng tươi gần nhà.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ thực phẩm và hàng gia đình.

Cụm từ kết hợp

grocery storecửa hàng bán hàng tươigrocery shoppingmua sắm hàng tươi

Từ đồng nghĩa

supermarketmarketfood store

Cụm từ liên quan

grocery listcụm từ
danh sách mua sắm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'grocery' thường dùng để chỉ cửa hàng bán hàng tươi, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể dùng để chỉ các mặt hàng bán trong cửa hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'grocery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grosserie' (hàng hóa lớn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'grocery' thường dùng để chỉ cửa hàng bán hàng tươi, còn trong tiếng Anh Anh, 'grocery' có thể dùng để chỉ các mặt hàng bán trong cửa hàng như thực phẩm và hàng gia đình.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.