Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/
noun★Trung cấp— nhà kính
trang trọng

Một tòa nhà có mái và tường bằng kính hoặc vật liệu trong suốt để tạo điều kiện ấm áp và ổn định cho việc trồng cây.

Greenhouses help plants grow in colder climates.

Nhà kính giúp cây trồng phát triển trong khí hậu lạnh hơn.

💡

Thường được sử dụng trong nông nghiệp và khoa học sinh học.

Cụm từ kết hợp

greenhouse effecthiệu ứng nhà kínhgreenhouse gaskhí nhà kính

Từ đồng nghĩa

glasshousehothouse

Cụm từ liên quan

greenhouse effectcụm từ
hiệu ứng nhà kính
greenhouse gascụm từ
khí nhà kính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'greenhouse' chỉ dùng cho nhà kính, không dùng cho nhà kính nhỏ hoặc ấm nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'green' (xanh) và 'house' (nhà), bắt nguồn từ việc sử dụng nhà kính để nuôi cây trong điều kiện ấm áp.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'greenhouse' thường được dùng để chỉ nhà kính trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để nói về hiệu ứng nhà kính.

Phân tích từ

green
xanh
root
+
house
nhà
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.