Looking up...
Các vật dụng được sử dụng để trang trí và phục vụ nhu cầu sống của con người trong nhà, như ghế, bàn, tủ, giường, và các đồ nội thất khác.
The store sells modern and classic furniture.
Cửa hàng bán đồ gia dụng hiện đại và cổ điển.
We need to rearrange the furniture in the office.
Chúng ta cần sắp xếp lại đồ gia dụng trong văn phòng.
Từ này thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.
Lưu ý rằng 'furniture' chỉ dùng cho các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.
Từ gốc Latin 'furnus' (lò nướng) và 'furnire' (trang bị), ban đầu dùng để chỉ các vật dụng trang trí nhà cửa.
Trong tiếng Anh, 'furniture' thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động. Trong tiếng Việt, 'đồ gia dụng' có nghĩa tương tự.