furniture

/ˈfɜːrnɪtʃər/
đồ gia dụng

She bought new furniture for her living room.

Cô ấy mua đồ gia dụng mới cho phòng khách của mình.


trang trọng

Các vật dụng được sử dụng để trang trí và phục vụ nhu cầu sống của con người trong nhà, như ghế, bàn, tủ, giường, và các đồ nội thất khác.

The store sells modern and classic furniture.

Cửa hàng bán đồ gia dụng hiện đại và cổ điển.

We need to rearrange the furniture in the office.

Chúng ta cần sắp xếp lại đồ gia dụng trong văn phòng.

Từ này thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.

Cụm từ kết hợp

furniture storecửa hàng đồ gia dụngfurniture designthiết kế đồ gia dụngfurniture arrangementsắp xếp đồ gia dụng

Cụm từ liên quan

furniture shoppingcụm từ
mua sắm đồ gia dụng
furniture assemblycụm từ
lắp ráp đồ gia dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'furniture' chỉ dùng cho các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'furnus' (lò nướng) và 'furnire' (trang bị), ban đầu dùng để chỉ các vật dụng trang trí nhà cửa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'furniture' thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động. Trong tiếng Việt, 'đồ gia dụng' có nghĩa tương tự.

Từ Điển Anh Việt