Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fur

/fɜːr/
noun★Cơ bản— lông thú
thông thường

Lông của động vật, đặc biệt là lông của thú.

She bought a coat made of real fur.

Cô ấy mua một áo khoác làm từ lông thú thật.

💡

Thường dùng để chỉ lông của động vật có lông mềm như mèo, chó, hoặc thú lông mịn khác.

thông thường

Lông thô, cứng hoặc lông của một số loài thú khác.

The bear's fur is thick and warm.

Lông của gấu dày và ấm.

💡

Có thể dùng để chỉ lông của các loài thú khác như gấu, cáo, hoặc thú rừng.

Cụm từ kết hợp

real furlông thú thậtsoft furlông mềmthick furlông dày

Từ đồng nghĩa

peltpelthair

Cụm từ liên quan

fur coatcụm từ
áo khoác lông thú
furryadjective
có lông thú

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fur' thường dùng để chỉ lông của động vật, đặc biệt là lông của thú. Đừng nhầm lẫn với 'hair' (tóc) hoặc 'feathers' (lông chim).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Từ 'fur' chỉ dùng cho lông của động vật có lông mềm như mèo, chó, hoặc thú lông mịn khác. Đừng dùng cho lông chim hoặc tóc người.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fur' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fur', có liên quan đến tiếng Đức 'Fell' và tiếng Hà Lan 'vacht', tất cả đều có nghĩa là 'lông thú'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fur' thường dùng để chỉ lông của động vật, đặc biệt là lông của thú. Nó cũng có thể dùng để chỉ lông thô hoặc lông của một số loài thú khác.

Phân tích từ

fur
lông thú
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.