Looking up...
The book was printed in full color.
Quýển sách được in bằng màu sắc đầy đủ.
Chỉ việc sử dụng tất cả các màu sắc có sẵn, thường để tạo ra hình ảnh hoặc sản phẩm có chất lượng cao và sinh động.
The new smartphone has a full-color display.
Điện thoại mới có màn hình màu sắc đầy đủ.
The artist used full color in his painting.
Nhà họa sĩ đã sử dụng màu sắc đầy đủ trong bức tranh của mình.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, thiết kế và công nghệ.
Thường được sử dụng để mô tả màn hình hoặc hình ảnh có chất lượng màu sắc cao.
Từ ghép từ 'full' (đầy đủ) và 'color' (màu sắc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả hình ảnh, màn hình hoặc sản phẩm có chất lượng màu sắc cao.