full color
/fʊl ˈkʌlɚ/adjective phrase★Trung cấp— màu sắc đầy đủ
thông thường
Chỉ việc sử dụng tất cả các màu sắc có sẵn, thường để tạo ra hình ảnh hoặc sản phẩm có chất lượng cao và sinh động.
The new smartphone has a full-color display.
Điện thoại mới có màn hình màu sắc đầy đủ.
The artist used full color in his painting.
Nhà họa sĩ đã sử dụng màu sắc đầy đủ trong bức tranh của mình.
💡
Thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, thiết kế và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
full-color printingin ấn màu sắc đầy đủfull-color displaymàn hình màu sắc đầy đủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ
Thường được sử dụng để mô tả màn hình hoặc hình ảnh có chất lượng màu sắc cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'full' (đầy đủ) và 'color' (màu sắc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hình ảnh, màn hình hoặc sản phẩm có chất lượng màu sắc cao.
Phân tích từ
full
đầy đủ
adjectivecolor
màu sắc
nounTừ Điển Anh Việt