Looking up...
Số bốn mươi, một số nguyên nằm giữa ba mươi chín và bốn mươi một.
There are forty students in the classroom.
Có bốn mươi học sinh trong lớp học.
Số bốn mươi thường được sử dụng trong việc đếm, tính toán và biểu thị số lượng.
Số bốn mươi thường được sử dụng để biểu thị số lượng hoặc tuổi tác. Ví dụ: 'Cô ấy bốn mươi tuổi.' hoặc 'Có bốn mươi quả táo trong giỏ.'
Từ 'forty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feowertig', có liên quan đến từ 'four' (bốn) và 'ty' (mười).
Số bốn mươi thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng, tính toán thời gian hoặc biểu thị tuổi tác.