Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fever

fever

/ˈfiːvər/
sốt

She has a fever and needs to rest.

Cô ấy đang sốt và cần nghỉ ngơi.


Y học
Y học

Sốt là tình trạng nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

The doctor diagnosed him with a high fever.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị sốt cao.

Sốt thường đi kèm với các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu và run sợ.

thông thường

Trong tiếng Anh, 'fever' cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.

The city was in a fever of excitement before the big game.

Thành phố đang trong cơn hăng hái trước trận đấu lớn.

Nghĩa này ít dùng trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

high feversốt caofeverishsốt ruộtbreak a fevergiảm sốt

Từ đồng nghĩa

pyrexiahigh temperaturepyrexia

Từ trái nghĩa

normal temperaturecoolness

Cụm từ liên quan

fever pitchcụm từ
sự hăng hái cao độ
fever dreamcụm từ
giấc mơ khi sốt

Mẹo hay

Sốt và sốt rét

Sốt là nhiệt độ cơ thể cao, còn sốt rét là tình trạng sốt và run sợ cùng lúc.

Quy tắc vàng

Sốt và sốt rét

Sốt là nhiệt độ cơ thể cao, còn sốt rét là tình trạng sốt và run sợ cùng lúc.

Nguồn gốc từ

Từ 'fever' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'febris', có nghĩa là 'sốt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sốt' là từ thông dụng nhất để chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể cao. Trong tiếng Anh, 'fever' cũng có thể dùng để chỉ sự hăng hái, nhưng nghĩa này ít dùng trong tiếng Việt.

Phân tích từ

fev
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'febris'
root
+
-er
từ ghép để chỉ tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.