Looking up...
Sốt là tình trạng nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
The doctor diagnosed him with a high fever.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị sốt cao.
Sốt thường đi kèm với các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu và run sợ.
Trong tiếng Anh, 'fever' cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.
The city was in a fever of excitement before the big game.
Thành phố đang trong cơn hăng hái trước trận đấu lớn.
Nghĩa này ít dùng trong tiếng Việt.
Sốt là nhiệt độ cơ thể cao, còn sốt rét là tình trạng sốt và run sợ cùng lúc.
Sốt là nhiệt độ cơ thể cao, còn sốt rét là tình trạng sốt và run sợ cùng lúc.
Từ 'fever' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'febris', có nghĩa là 'sốt'.
Trong tiếng Việt, 'sốt' là từ thông dụng nhất để chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể cao. Trong tiếng Anh, 'fever' cũng có thể dùng để chỉ sự hăng hái, nhưng nghĩa này ít dùng trong tiếng Việt.