faded memory

/ˈfeɪdɪd ˈmeməri/
noun phraseTrung cấp kí ức mờ nhạt
thông thường

Kí ức đã mờ nhạt đi, không còn rõ ràng như trước, thường do thời gian trôi qua hoặc sự quên lãng.

The faded memory of his first love still haunted him.

Kí ức mờ nhạt về tình yêu đầu của anh vẫn làm anh đau khổ.

With age, many of our memories fade away.

Khi già đi, nhiều kí ức của chúng ta đều mờ nhạt đi.

💡

Thường dùng để mô tả kí ức từ quá khứ xa xôi hoặc những gì đã mất đi rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

faded memory ofkí ức mờ nhạt vềfaded awaymờ nhạt đi

Cụm từ liên quan

vivid memorycụm từ
kí ức rõ ràng
distant memorycụm từ
kí ức xa xôi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Bạn có thể dùng 'faded memory' để tạo cảm giác buồn, nhớ nhung trong văn học hoặc thơ ca.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'faded' (mờ nhạt) và 'memory' (kí ức), mô tả kí ức đã mờ nhạt đi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả kí ức từ quá khứ xa xôi hoặc những gì đã mất đi rõ ràng. Có thể dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi nhắc đến những kỷ niệm từ thời thơ ấu.

Phân tích từ

faded
mờ nhạt
adjective
+
memory
kí ức
noun
Từ Điển Anh Việt