Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equation

equation

/ɪˈkweɪʒən/
phương trình

She solved the equation in minutes.

Cô ấy giải phương trình trong vài phút.


chuyên ngành

Một biểu thức toán học hoặc khoa học biểu thị sự bằng nhau giữa hai hoặc nhiều phần.

The equation x + 2 = 5 has one solution.

Phương trình x + 2 = 5 có một nghiệm.

Trong toán học, phương trình thường được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến.

chung

Một cách biểu thị mối quan hệ hoặc sự tương đương giữa các yếu tố.

The equation of love and trust is essential for a healthy relationship.

Mối quan hệ giữa tình yêu và sự tin tưởng là cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.

Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để chỉ một mối quan hệ hoặc sự tương đương.

Cụm từ kết hợp

solve an equationgiải phương trìnhlinear equationphương trình tuyến tínhquadratic equationphương trình bậc hai

Từ đồng nghĩa

formulaexpressionformulation

Từ trái nghĩa

inequality

Cụm từ liên quan

equation of statecụm từ
phương trình trạng thái
Diophantine equationcụm từ
phương trình Diophantine

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, phương trình thường được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến.

Quy tắc vàng

Phương trình và biến

Một phương trình thường bao gồm các biến và các toán tử toán học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequatio', có nghĩa là 'sự bằng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, từ này thường được sử dụng để chỉ một biểu thức có dấu bằng. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ một mối quan hệ hoặc sự tương đương.

Phân tích từ

equa
bằng nhau
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.