Looking up...
Một biểu thức toán học hoặc khoa học biểu thị sự bằng nhau giữa hai hoặc nhiều phần.
The equation x + 2 = 5 has one solution.
Phương trình x + 2 = 5 có một nghiệm.
Trong toán học, phương trình thường được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến.
Một cách biểu thị mối quan hệ hoặc sự tương đương giữa các yếu tố.
The equation of love and trust is essential for a healthy relationship.
Mối quan hệ giữa tình yêu và sự tin tưởng là cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để chỉ một mối quan hệ hoặc sự tương đương.
Trong toán học, phương trình thường được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến.
Một phương trình thường bao gồm các biến và các toán tử toán học.
Từ gốc Latin 'aequatio', có nghĩa là 'sự bằng nhau'.
Trong toán học, từ này thường được sử dụng để chỉ một biểu thức có dấu bằng. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để chỉ một mối quan hệ hoặc sự tương đương.