dvd
/diː viː diː/noun★Trung cấp— đĩa DVD
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ và phát lại dữ liệu âm thanh, hình ảnh và video với chất lượng cao.
The DVD contains high-definition movies and bonus features.
Đĩa DVD chứa phim chất lượng cao và các tính năng bổ sung.
💡
Tên đầy đủ là Digital Versatile Disc, được phát triển để thay thế cho đĩa CD.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
DVD thường được sử dụng để chỉ đĩa quang, trong khi 'DVD player' là thiết bị phát đĩa.
⚡Quy tắc vàng
Định dạng đĩa
DVD có nhiều định dạng khác nhau như DVD-Video, DVD-Audio và DVD-ROM.
📖Nguồn gốc từ
Tên viết tắt của Digital Versatile Disc, được giới thiệu vào năm 1995 để thay thế cho đĩa CD.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết hoa (DVD) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giải trí và công nghệ.
Phân tích từ
D
Digital
prefixV
Versatile
prefixD
Disc
suffixTừ Điển Anh Việt