Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

distance oneself from controversy

/ˈdɪstəns wʌnˈsɛlf frɒm ˈkɒntrəvɜːsi/
tránh dính líu vào tranh cãi

After the scandal broke, the CEO quickly distanced himself from controversy by resigning.

Sau khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành nhanh chóng tránh dính líu vào tranh cãi bằng cách từ chức.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động chủ động tránh xa hoặc không tham gia vào một tình huống gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng hoặc vị thế.
¶ Nghĩa đen
tạo khoảng cách khỏi tranh cãi
Phân tích nghĩa đen
distance oneselftạo khoảng cách khỏi+from controversytranh cãi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng xa khỏi một đám đông đang tranh cãi, thể hiện sự tách biệt và không tham gia.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một chính trị gia bị buộc tội tham nhũng nhưng nhanh chóng tuyên bố từ chức và tránh xa mọi liên quan để bảo vệ hình ảnh cá nhân.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc 'distance oneself from controversy' được coi là một chiến lược khôn ngoan trong quản lý danh tiếng, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh.
trang trọng

Cố gắng tránh hoặc không tham gia vào một cuộc tranh cãi, bê bối hoặc tình huống gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng hoặc vị thế.

The politician distanced herself from the controversial policy to protect her re-election chances.

Chính trị gia này đã tránh dính líu vào chính sách gây tranh cãi để bảo vệ cơ hội tái tranh cử của mình.

The company distanced itself from the scandal by firing the employee responsible.

Công ty đã tránh dính líu vào vụ bê bối bằng cách sa thải nhân viên gây ra nó.

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội nơi danh tiếng là quan trọng.

Cụm từ kết hợp

publicly distance oneself from controversycông khai tránh dính líu vào tranh cãiattempt to distance oneself from controversycố gắng tránh dính líu vào tranh cãi

Từ đồng nghĩa

avoid controversysteer clear of controversykeep a low profiledisassociate from controversy

Từ trái nghĩa

embroil oneself in controversycourt controversyinvite controversy

Cụm từ liên quan

avoid like the plaguethành ngữ
tránh xa như tránh dịch
keep one's head downcụm từ
tránh gây chú ý, giữ im lặng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị/kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin hoặc tuyên bố chính thức khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn giảm thiểu tác động tiêu cực từ một vụ bê bối. Ví dụ: 'The senator distanced himself from the scandal by releasing a statement.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'avoid controversy'

'Distance oneself from controversy' nhấn mạnh hành động chủ động và công khai, trong khi 'avoid controversy' có thể mang nghĩa thụ động hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến tranh cãi, thường được sử dụng trong các tình huống công khai hoặc truyền thông.

Phân tích từ

distance oneself
tạo khoảng cách, không tham gia
phrasal verb
+
from controversy
khỏi tranh cãi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.