Looking up...
After the scandal broke, the CEO quickly distanced himself from controversy by resigning.
Sau khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành nhanh chóng tránh dính líu vào tranh cãi bằng cách từ chức.
Cố gắng tránh hoặc không tham gia vào một cuộc tranh cãi, bê bối hoặc tình huống gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng hoặc vị thế.
The politician distanced herself from the controversial policy to protect her re-election chances.
Chính trị gia này đã tránh dính líu vào chính sách gây tranh cãi để bảo vệ cơ hội tái tranh cử của mình.
The company distanced itself from the scandal by firing the employee responsible.
Công ty đã tránh dính líu vào vụ bê bối bằng cách sa thải nhân viên gây ra nó.
Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội nơi danh tiếng là quan trọng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin hoặc tuyên bố chính thức khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn giảm thiểu tác động tiêu cực từ một vụ bê bối. Ví dụ: 'The senator distanced himself from the scandal by releasing a statement.'
'Distance oneself from controversy' nhấn mạnh hành động chủ động và công khai, trong khi 'avoid controversy' có thể mang nghĩa thụ động hơn.
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến tranh cãi, thường được sử dụng trong các tình huống công khai hoặc truyền thông.