Looking up...
After the scandal, the company decided to disassociate from politics entirely.
Sau vụ bê bối, công ty quyết định hoàn toàn tránh xa chính trị.
Tách rời hoặc không liên quan đến các vấn đề chính trị, tránh can dự vào chính trị.
The charity chose to disassociate from politics to maintain neutrality.
Tổ chức từ thiện đã chọn tránh xa chính trị để duy trì tính trung lập.
Many celebrities disassociate from politics to avoid controversy.
Nhiều người nổi tiếng tránh xa chính trị để tránh tranh cãi.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tổ chức phi lợi nhuận hoặc cá nhân muốn giữ khoảng cách với chính trị.
'Disassociate from politics' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ngụ ý cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc danh tiếng với chính trị, trong khi 'avoid politics' đơn giản chỉ là không tham gia vào các hoạt động chính trị.
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt có chủ đích khỏi chính trị, chẳng hạn như trong tuyên bố chính sách của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Combination of 'disassociate' (from Latin 'dis-' meaning 'apart' and 'associatus' meaning 'joined') and 'politics' (from Greek 'polis' meaning 'city-state'). The phrase emerged in the mid-20th century as a concept in organizational neutrality.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng khỏi các vấn đề chính trị. Có thể mang sắc thái tích cực (duy trì trung lập) hoặc tiêu cực (tránh né trách nhiệm xã hội).