design a building

/dɪˈzaɪn ə ˈbɪldɪŋ/
phraseTrung cấp thiết kế một tòa nhà
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình tạo ra bản vẽ và kế hoạch chi tiết cho một tòa nhà, bao gồm cả cấu trúc, thiết kế bên ngoài và nội thất.

The team is designing a building that meets modern safety standards.

Đội ngũ đang thiết kế một tòa nhà đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại.

💡

Thiết kế tòa nhà thường bao gồm nhiều bước như nghiên cứu, vẽ sơ đồ, và tạo mẫu 3D.

Cụm từ kết hợp

design a sustainable buildingthiết kế một tòa nhà bền vữngdesign a skyscraperthiết kế một tòa nhà chọc trời

Cụm từ liên quan

blueprintcụm từ
bản vẽ kỹ thuật
skyscrapercụm từ
toà nhà chọc trời

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng 'design' và 'build' là hai khái niệm khác nhau trong ngành xây dựng.

Quy tắc vàng

Kiến trúc vs. Kỹ thuật

Thiết kế tòa nhà thường liên quan đến cả kiến trúc (thiết kế bên ngoài, nội thất) và kỹ thuật (cấu trúc, an toàn).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'designare' (đánh dấu, chỉ định), còn 'building' từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'design a building' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như kiến trúc, kỹ thuật xây dựng.

Phân tích từ

design
thiết kế
root
+
a
một
article
+
building
toà nhà
root
Từ Điển Anh Việt