december

/dɪˈsɛmbər/
nounCơ bản tháng mười hai
chung

Tháng cuối cùng trong năm theo lịch Gregory, có 31 ngày.

December is a busy month for holiday shopping.

Tháng mười hai là tháng bận rộn vì mua sắm lễ.

💡

Tên của tháng này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'decem' có nghĩa là 'mười', vì ban đầu nó là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại.

Cụm từ kết hợp

December holidaysngày lễ tháng mười haiDecember weatherthời tiết tháng mười hai

💡Mẹo hay

Ghi nhớ tên các tháng

Bạn có thể ghi nhớ tên các tháng bằng cách nhớ câu: '30 ngày có tháng 4, 6, 9, 11; 31 ngày có tháng còn lại, ngoại trừ tháng 2.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'December' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'december', từ 'decem' (mười) + '-ber' (hậu tố chỉ tháng). Ban đầu nó là tháng thứ mười trong lịch La Mã, nhưng sau khi tháng tháng 1 và tháng 2 được thêm vào, nó trở thành tháng thứ mười hai.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, tên các tháng thường được viết hoa đầu chữ. Trong tiếng Việt, tên các tháng thường được viết thường.

Phân tích từ

Decem
mười
root
+
-ber
hậu tố chỉ tháng
suffix
Từ Điển Anh Việt