Looking up...
Cấu trúc nhân tạo được xây dựng để ngăn chặn hoặc điều khiển dòng chảy của nước, thường được sử dụng để tạo hồ chứa hoặc phát điện.
The engineers built a dam to prevent flooding.
Các kỹ sư đã xây dựng một đập nước để ngăn ngừa lũ lụt.
Thường được sử dụng trong các dự án thủy lợi hoặc phát điện.
Một vật cản hoặc rào cản ngăn cách hai khu vực.
The dam of silence between them was finally broken.
Vách tường của sự im lặng giữa họ cuối cùng đã bị phá vỡ.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.
Lưu ý rằng 'dam' có thể có nghĩa đen và nghĩa bóng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nghĩa đen của 'dam' là cấu trúc ngăn nước, còn nghĩa bóng là rào cản hoặc vật cản.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dame' (người phụ nữ), nhưng đã phát triển ý nghĩa về cấu trúc ngăn nước.
Từ 'dam' có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (cấu trúc ngăn nước) và nghĩa bóng (rào cản).