Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dam

/dæm/
noun★Trung cấp— đập nước
trang trọng

Cấu trúc nhân tạo được xây dựng để ngăn chặn hoặc điều khiển dòng chảy của nước, thường được sử dụng để tạo hồ chứa hoặc phát điện.

The engineers built a dam to prevent flooding.

Các kỹ sư đã xây dựng một đập nước để ngăn ngừa lũ lụt.

💡

Thường được sử dụng trong các dự án thủy lợi hoặc phát điện.

thông thường

Một vật cản hoặc rào cản ngăn cách hai khu vực.

The dam of silence between them was finally broken.

Vách tường của sự im lặng giữa họ cuối cùng đã bị phá vỡ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.

Cụm từ kết hợp

build a damxây dựng một đập nướcdam burstđập nước vỡdam waternước đập

Từ đồng nghĩa

barragedikeembankment

Từ trái nghĩa

breachgapopening

Cụm từ liên quan

dam upđộng từ cụm
ngăn nước lại
dam burstcụm từ
đập nước vỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'dam' có thể có nghĩa đen và nghĩa bóng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'dam' là cấu trúc ngăn nước, còn nghĩa bóng là rào cản hoặc vật cản.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dame' (người phụ nữ), nhưng đã phát triển ý nghĩa về cấu trúc ngăn nước.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dam' có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (cấu trúc ngăn nước) và nghĩa bóng (rào cản).

Phân tích từ

dam
đập nước
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.