copyright
/ˈkɒp.i.raɪt/Quyền pháp lý bảo vệ tác phẩm trí tuệ, ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép.
The artist registered her painting to protect it under copyright law.
Nghệ sĩ đăng ký bức tranh của mình để bảo vệ nó theo luật bản quyền.
Quyền bản quyền thường áp dụng cho các tác phẩm văn học, âm nhạc, nghệ thuật, phần mềm và các tác phẩm sáng tạo khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'bản quyền' được sử dụng rộng rãi hơn 'copyright', nhưng 'copyright' vẫn được chấp nhận trong ngữ cảnh pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Quyền sở hữu trí tuệ
Copyright là một hình thức bảo vệ pháp lý cho các tác phẩm sáng tạo, ngăn chặn việc sao chép trái phép.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'copy' (sao chép) và 'right' (quyền), bắt nguồn từ luật bảo vệ tác phẩm sáng tạo.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'bản quyền' là từ thông dụng hơn 'copyright', nhưng 'copyright' cũng được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chuyên ngành.