Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. copyright

copyright

/ˈkɒp.i.raɪt/
quyền sở hữu trí tuệ

This book is protected by copyright.

Quyển sách này được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ.


Luật
trang trọng

Quyền pháp lý bảo vệ tác phẩm trí tuệ, ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép.

The artist registered her painting to protect it under copyright law.

Nghệ sĩ đăng ký bức tranh của mình để bảo vệ nó theo luật bản quyền.

Quyền bản quyền thường áp dụng cho các tác phẩm văn học, âm nhạc, nghệ thuật, phần mềm và các tác phẩm sáng tạo khác.

Cụm từ kết hợp

violate copyrightvi phạm bản quyềncopyright infringementvi phạm bản quyềncopyright holderngười sở hữu bản quyền

Từ đồng nghĩa

intellectual propertyIP

Cụm từ liên quan

fair usecụm từ
sử dụng hợp lý
public domaincụm từ
miền công cộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'bản quyền' được sử dụng rộng rãi hơn 'copyright', nhưng 'copyright' vẫn được chấp nhận trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Quyền sở hữu trí tuệ

Copyright là một hình thức bảo vệ pháp lý cho các tác phẩm sáng tạo, ngăn chặn việc sao chép trái phép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'copy' (sao chép) và 'right' (quyền), bắt nguồn từ luật bảo vệ tác phẩm sáng tạo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bản quyền' là từ thông dụng hơn 'copyright', nhưng 'copyright' cũng được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

copy
sao chép
root
+
right
quyền
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.