Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

copper

/ˈkɒpər/
noun★Trung cấp— kim loại đồng
trang trọng

Kim loại có màu đỏ nâu, dẫn điện tốt, thường được sử dụng trong dây dẫn điện, ống dẫn nước và các ứng dụng công nghiệp.

The Statue of Liberty is made of copper.

Tượng Nữ thần Tự do được làm từ đồng.

Copper pipes are commonly used in plumbing.

Ống đồng thường được sử dụng trong lắp đặt nước.

💡

Đồng là kim loại có tính dẫn điện cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.

Cụm từ kết hợp

copper wiredây đồngcopper pipeống đồngcopper coinđồng xu đồng

Từ đồng nghĩa

brassbronzered metal

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'copper' chỉ dùng cho kim loại đồng, không dùng cho các kim loại khác như đồng thau (brass) hoặc đồng đồng (bronze).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'copper' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuprum', tên gọi của đảo Cyprus, nơi đồng được khai thác sớm nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'copper' thường được sử dụng để chỉ kim loại đồng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng làm từ đồng như ống dẫn nước hoặc dây dẫn điện.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.