cool one's heels

/kuːl wʌnz hilz/
phraseTrung cấp chờ đợi lâuthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chờ đợi lâu, thường là do bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên.
Nghĩa đen
Làm cho chân của ai đó mát mẻ
Phân tích nghĩa đen
coollàm cho mát mẻ+one's heelschân của ai đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang chờ đợi một cách không vui vẻ, có thể là trong một phòng chờ hoặc một tình huống pháp lý.
Ngữ cảnh sử dụng
Một khách hàng phải chờ đợi lâu trong một cửa hàng vì nhân viên đang bận với các khách khác.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khi ai đó bị trì hoãn một cách không công bằng.
thông thường

Chờ đợi lâu, thường là do bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên.

After the meeting was canceled, we had to cool our heels in the lobby.

Sau khi cuộc họp bị hủy, chúng tôi phải chờ đợi lâu trong phòng chờ.

The lawyer made his client cool his heels while he handled other cases.

Luật sư đã làm cho khách hàng của mình chờ đợi lâu trong khi anh ta xử lý các vụ việc khác.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không vui vẻ hoặc khi ai đó bị bắt buộc phải chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

make someone cool their heelslàm cho ai đó chờ đợi lâu

Cụm từ liên quan

make someone waitcụm từ
làm cho ai đó chờ đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Câu idiom này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khi ai đó bị trì hoãn một cách không công bằng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng câu này trong các tình huống vui vẻ hoặc khi chờ đợi là một sự lựa chọn tự nguyện.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nói tiếng Anh cổ, trong đó 'cool' có nghĩa là làm cho ai đó chờ đợi một cách không vui vẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi ai đó bị trì hoãn một cách không công bằng.

Phân tích từ

cool
làm cho ai đó chờ đợi một cách không vui vẻ
root
+
one's heels
chân, biểu thị sự chờ đợi
root
Từ Điển Anh Việt