Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cool one's heels

cool one's heels

/kuːl wʌnz hiːlz/◆thành ngữ
chờ đợi lâu

She made us cool our heels for over an hour before seeing the manager.

Cô ấy bắt chúng tôi chờ đợi hơn một tiếng đồng hồ trước khi gặp quản lý.


◆ Nghĩa thực sự
bị bắt phải chờ đợi lâu trong sự khó chịu, thường do sự bất công hoặc thiếu tôn trọng
¶ Nghĩa đen
làm nguội gót chân của mình
Phân tích nghĩa đen
coollàm nguội, giảm nhiệt độ+one's heelsgót chân của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta ngồi yên, gót chân trở nên mát hơn do không vận động trong khi chờ đợi, tượng trưng cho sự chờ đợi vô ích và khó chịu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn bị sếp bắt chờ ngoài phòng họp 30 phút trễ hẹn, hoặc bị nhân viên cửa hàng bắt chờ lâu trong khi họ làm việc riêng. Tình huống này thường đi kèm cảm giác bực bội hoặc bị coi thường.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh văn hóa phương Tây về sự coi trọng thời gian và sự tôn trọng trong giao tiếp. Việc bắt người khác chờ đợi lâu được coi là hành động thiếu lịch sự, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.
thông thường

bị bắt phải chờ đợi lâu một cách khó chịu, thường là do người khác gây ra

The passengers had to cool their heels at the airport due to the delayed flight.

Hành khách phải chờ đợi lâu tại sân bay vì chuyến bay bị hoãn.

Don't cool your heels outside my office; come in now!

Đừng có đứng chờ ngoài văn phòng tôi; vào ngay bây giờ đi!

Thường dùng trong tình huống bị đối xử bất công hoặc thiếu tôn trọng. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường.

Cụm từ kết hợp

cool one's heelschờ đợi lâumake someone cool their heelsbắt ai chờ đợi lâu

Từ đồng nghĩa

wait aroundhang aroundbe kept waitingcool one's jets

Từ trái nghĩa

act immediatelyget movingtake action

Cụm từ liên quan

kick one's heelsthành ngữ
chờ đợi trong sự buồn chán
twiddle one's thumbsthành ngữ
ngồi không chờ đợi vô ích

Mẹo hay

Phân biệt với 'wait'

Khác với 'wait' (chờ đợi bình thường), 'cool one's heels' ngụ ý sự khó chịu, bị đối xử bất công hoặc thiếu tôn trọng khi chờ đợi. Ví dụ: 'I waited 20 minutes' (tôi chờ 20 phút) không mang nghĩa tiêu cực bằng 'I cooled my heels for 20 minutes' (tôi phải chờ 20 phút một cách khó chịu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'cool one's heels'?

Chỉ dùng khi bạn cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc phải chờ đợi trong sự khó chịu. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường hoặc có chủ đích (ví dụ: chờ đợi một buổi hẹn).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 16, xuất phát từ việc người ta ngồi nghỉ chân trong khi chờ đợi, khiến đôi chân 'nguội' (cool) lại. Ý nghĩa bóng dần chuyển thành việc bị bắt buộc phải chờ đợi lâu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc than phiền. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường hoặc có chủ đích.

Phân tích từ

cool
làm nguội, giảm nhiệt
verb
+
one's heels
gót chân của ai đó
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.