Chappell

/ˈtʃæpəl/
proper nounTrung cấp
trang trọng

Một họ hoặc tên họ của một gia đình hoặc cá nhân.

She married into the Chappell family.

Cô ấy đã kết hôn vào gia đình Chappell.

💡

Tên họ này thường được sử dụng để chỉ một gia đình hoặc cá nhân có họ Chappell.

📖Nguồn gốc từ

Tên họ gốc Anh, có thể có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Pháp cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Tên họ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các bối cảnh liên quan đến gia đình.

Từ Điển Anh Việt