changeable weather

/ˈtʃeɪnʤəbəl ˈwɛðər/
phraseTrung cấp thời tiết thay đổi
thông thường

Thời tiết thay đổi nhanh chóng, khó dự đoán.

We need to check the forecast because the weather is changeable.

Chúng ta cần kiểm tra dự báo thời tiết vì thời tiết đang thay đổi nhanh.

💡

Thường dùng để mô tả thời tiết không ổn định, có thể thay đổi từ nắng sang mưa trong ngày.

Cụm từ kết hợp

changeable weather forecastdự báo thời tiết thay đổi

Cụm từ liên quan

changeable climatecụm từ
khí hậu thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'changing weather' (thời tiết đang thay đổi) - 'changeable' nhấn mạnh tính không ổn định.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'changeable weather' khi muốn nói về thời tiết có thể thay đổi bất ngờ, không dùng cho thời tiết đang thay đổi trong lúc nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'changeable' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'change' (thay đổi) + '-able' (có thể), nghĩa là 'có thể thay đổi'. 'Weather' (thời tiết) là từ tiếng Anh gốc German.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời tiết không ổn định, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu biến đổi mạnh.

Phân tích từ

changeable
có thể thay đổi
adjective
+
weather
thời tiết
noun
Từ Điển Anh Việt